Con chuột quang của bạn đang chụp khoảng 1.500 đến vài nghìn tấm ảnh mặt bàn mỗi giây. Nó so từng tấm với tấm trước để biết bạn đang kéo đi đâu.
Trên bàn kính hay mặt bàn bóng loáng, ảnh chụp được gần như trơn, cảm biến không có gì để so, nên con trỏ dễ trôi hoặc đứng hình. Lót chuột giải quyết đúng chỗ này: một mặt phẳng có vân đều để cảm biến đọc chuẩn.
Vải hay mặt cứng
| Vải | Mặt cứng | |
|---|---|---|
| Được | Êm tay, dễ dừng đúng chỗ | Lướt nhanh, lau một cái là sạch |
| Chi tiết | Dệt mịn lướt nhanh hơn, dệt thô dễ dừng hơn | Lót kính loại tốt có mặt nhám, khác hẳn bàn kính |
| Mất | Khó lau hơn, bẩn là phải giặt | Chân chuột mòn nhanh hơn |
Cỡ nào
- Cỡ S, M, L: vừa đủ chỗ cho chuột.
- Từ XL trở lên (thường gọi là desk mat): đặt được cả bàn phím, cả bàn nhìn gọn một tấm.
Nếu bạn hay kéo chuột rộng tay mà dùng cỡ nhỏ thì dễ trượt ra mép giữa chừng.
Dày bao nhiêu
Dày 3 mm là phổ biến nhất, vừa êm vừa chắc. Nên chọn loại có viền khâu: mép không bị sờn, dùng bền hơn hẳn loại cắt trần.
Chọn sao
- Dùng văn phòng hằng ngày: lót vải, cỡ M trở lên, có viền khâu.
- Muốn lướt nhanh, dễ lau: mặt cứng.
- Muốn bàn gọn, chung một tấm cho cả bàn phím và chuột: desk mat cỡ XL.
Nguồn số liệu: thewearify (tốc độ chụp của cảm biến quang, mặt kính và mặt bóng), attackshark (lót kính mặt nhám), corsair (độ dệt, cỡ lót, độ dày, viền khâu), ypc (vải và mặt cứng, gợi ý cho văn phòng).



